Cách dùng "杀了她 杀了她 杀了她" (shā le tā shā le tā shā le tā) trong hội thoại tiếng Trung
杀了她 杀了她 杀了她
shā le tā shā le tā shā le tā
- Giết cô ta, giết cô ta. - Giết cô ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
31:51
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小将军这是起了杀心啊 | xiǎo jiàng jūn zhè shì qǐ le shā xīn a | (Tiểu tướng quân nổi sát tâm rồi sao?) |
| 2▶ | 杀了她 杀了她 杀了她 | shā le tā shā le tā shā le tā | - Giết cô ta, giết cô ta. - Giết cô ta. |
| 3 | 你们这些高高在上的家伙 | nǐ men zhè xiē gāo gāo zài shàng de jiā huo | Đám người ăn trên ngồi trốc các ngươi, |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 4 of 4)
HSK 2
0:03s
nǐ men shuò zhōu chéng lǐ de měi yí gè rén dōu gāi sǐTất cả người trong thành Sóc Châu đều đáng chết.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s