Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "烧了 都烧了" (shāo le dōu shāo le) trong hội thoại tiếng Trung

烧了 都烧了

shāo le dōu shāo le

Cháy rồi, cháy hết rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
29:50
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1都烧了dōu shāo leCháy hết rồi.
2烧了 都烧了shāo le dōu shāo leCháy rồi, cháy hết rồi.
3都烧了dōu shāo leCháy hết rồi.

More Clips From Episode

Total 66 clips (Page 4 of 4)
打死她 打死她 打 打死她
HSK 4
0:03s
dǎ sǐ tā dǎ sǐ tā dǎ dǎ sǐ tāĐánh chết cô ta, đánh chết cô ta. Đánh, đánh chết cô ta.
我没错 我就是没错 我没
HSK 4
0:03s
wǒ méi cuò wǒ jiù shì méi cuò wǒ méiTa không sai. Ta không hề sai. Ta không…
小将军这是起了杀心啊
HSK 6
0:03s
xiǎo jiàng jūn zhè shì qǐ le shā xīn a(Tiểu tướng quân nổi sát tâm rồi sao?)
杀了她 杀了她 杀了她
HSK 6
0:03s
shā le tā shā le tā shā le tā- Giết cô ta, giết cô ta. - Giết cô ta.
你们这些高高在上的家伙
HSK 7
0:03s
nǐ men zhè xiē gāo gāo zài shàng de jiā huoĐám người ăn trên ngồi trốc các ngươi,
我们一起死
HSK 4
0:03s
wǒ men yì qǐ sǐthì chúng ta cùng chết đi.