Cách dùng "给了我从未感受过的快乐与爱" (gěi le wǒ cóng wèi gǎn shòu guò de kuài lè yǔ ài) trong hội thoại tiếng Trung
给了我从未感受过的快乐与爱
(trao anh niềm vui và tình yêu anh chưa từng cảm nhận được.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:51
nǐ你
lái来
dào到
wǒ我
de的
shì世
jiè界
“(em đến với thế giới của anh,)”
LINE 0225:53
PLAYING SCENEgěi给
le了
wǒ我
cóng从
wèi未
gǎn感
shòu受
guò过
de的
kuài快
lè乐
yǔ与
ài爱
“(trao anh niềm vui và tình yêu anh chưa từng cảm nhận được.)”
LINE 0325:57
bú yào bēi shāng rén shēng hěn zhǎng
不要悲伤 人生很长
“(Đừng buồn, cuộc đời con người dài lắm,)”
Show Information