Cách dùng "还有十五分钟就要开播了" (hái yǒu shí wǔ fēn zhōng jiù yào kāi bō le) trong hội thoại tiếng Trung
还有十五分钟就要开播了
còn 15 phút nữa là bắt đầu livestream.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:55
wán le wán le
完了 完了
“Tiêu rồi, tiêu rồi,”
LINE 0215:56
PLAYING SCENEhái还
yǒu有
shí十
wǔ五
fēn分
zhōng钟
jiù就
yào要
kāi开
bō播
le了
“còn 15 phút nữa là bắt đầu livestream.”
LINE 0315:57
jiě zài bù huí qù
姐 再不回去
“Chị à, giờ mà không về”
Show Information