Cách dùng "你尝尝 这是我亲手做的" (nǐ cháng cháng zhè shì wǒ qīn shǒu zuò de) trong hội thoại tiếng Trung
你尝尝 这是我亲手做的
Em thử đi, anh tự tay làm đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:15
zhǎo找
dào到
nǐ你
“(và tìm thấy em.)”
LINE 0227:20
PLAYING SCENEnǐ cháng cháng zhè shì wǒ qīn shǒu zuò de
你尝尝 这是我亲手做的
“Em thử đi, anh tự tay làm đấy.”
LINE 0328:23
gāo高
hǎi海
míng明
“Cao Hải Minh,”
Show Information