Cách dùng "你竟然没有坐过旋转木马" (nǐ jìng rán méi yǒu zuò guò xuán zhuǎn mù mǎ) trong hội thoại tiếng Trung
你竟然没有坐过旋转木马
Không ngờ anh lại chưa chơi vòng xoay ngựa gỗ bao giờ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:39
méi没
yǒu有
“Chưa từng.”
LINE 0208:40
PLAYING SCENEnǐ你
jìng竟
rán然
méi没
yǒu有
zuò坐
guò过
xuán旋
zhuǎn转
mù木
mǎ马
“Không ngờ anh lại chưa chơi vòng xoay ngựa gỗ bao giờ.”
LINE 0308:45
zěn怎
me么
néng能
méi没
zuò坐
guò过
xuán旋
zhuǎn转
mù木
mǎ马
ne呢
“Sao có thể chưa từng chơi vòng xoay ngựa gỗ chứ?”
Show Information