Cách dùng "你现在知道已经来不及了" (nǐ xiàn zài zhī dào yǐ jīng lái bù jí le) trong hội thoại tiếng Trung
你现在知道已经来不及了
Bây giờ anh mới biết thì đã muộn rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:38
méi没
xiǎng想
dào到
nǐ你
zhè这
me么
tān贪
xīn心
a啊
“Không ngờ em lại tham lam thế này.”
LINE 0202:40
PLAYING SCENEnǐ你
xiàn现
zài在
zhī知
dào道
yǐ已
jīng经
lái来
bù不
jí及
le了
“Bây giờ anh mới biết thì đã muộn rồi.”
LINE 0302:50
nǐ你
shuō说
zhè这
ge个
hún馄
tún饨
zhè这
me么
hǎo好
chī吃
“Anh nói xem, hoành thánh này ngon như vậy,”
Show Information