Cách dùng "是一颗坚定不移的真心" (shì yī kē jiān dìng bù yí de zhēn xīn) trong hội thoại tiếng Trung
是一颗坚定不移的真心
là một trái tim chân thành không đổi thay
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:05
yuán原
lái来
zhēn真
zhèng正
de的
ài爱
“Thì ra tình yêu đích thực”
LINE 0224:08
PLAYING SCENEshì是
yī一
kē颗
jiān坚
dìng定
bù不
yí移
de的
zhēn真
xīn心
“là một trái tim chân thành không đổi thay”
LINE 0324:12
yù遇
shàng上
lìng另
yī一
kē颗
jiān坚
dìng定
bù不
yí移
de的
zhēn真
xīn心
“gặp được một trái tim chân thành không đổi thay khác.”
Show Information