Cách dùng "他是活在上个世纪的人" (tā shì huó zài shàng gè shì jì de rén) trong hội thoại tiếng Trung
他是活在上个世纪的人
Anh ấy là người sống ở thế kỷ trước,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:05
zěn怎
me么
shuō说
ne呢
“nói thế nào nhỉ?”
LINE 0223:09
PLAYING SCENEtā他
shì是
huó活
zài在
shàng上
gè个
shì世
jì纪
de的
rén人
“Anh ấy là người sống ở thế kỷ trước,”
LINE 0323:11
hěn很
gǔ古
zǎo早
“(rất cổ lỗ sĩ.)”
Show Information