Cách dùng "不过球队都要解散了 已经没什么看头" (bù guò qiú duì dōu yào jiě sàn le yǐ jīng méi shén me kàn tou) trong hội thoại tiếng Trung

guòqiúduìdōuyàojiěsànle jīngméishénmekàntou

Nhưng đội bóng sắp giải tán rồi, cũng chẳng còn gì đáng xem nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:12
jiù
ài
kàn
men
nào
xiào
huà

Em thích xem bọn họ làm trò cười đấy.

LINE 0233:15
PLAYING SCENE
bù guò qiú duì dōu yào jiě sàn le yǐ jīng méi shén me kàn tou

不过球队都要解散了 已经没什么看头

Nhưng đội bóng sắp giải tán rồi, cũng chẳng còn gì đáng xem nữa.

LINE 0333:21
qiú
duì
jiě
sàn

Đội bóng có thể không giải tán,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp33:15
TMDB ID285143