Cách dùng "但如果你走了 这支球队真的就彻底地散了" (dàn rú guǒ nǐ zǒu le zhè zhī qiú duì zhēn de jiù chè dǐ dì sàn le) trong hội thoại tiếng Trung
但如果你走了 这支球队真的就彻底地散了
Nhưng nếu cậu đi, đội bóng này sẽ thực sự giải tán mất.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:28
wǒ我
men们
kě可
yǐ以
zài再
zhǎo找
“chúng ta có thể tìm tiếp.”
LINE 0203:29
PLAYING SCENEdàn rú guǒ nǐ zǒu le zhè zhī qiú duì zhēn de jiù chè dǐ dì sàn le
但如果你走了 这支球队真的就彻底地散了
“Nhưng nếu cậu đi, đội bóng này sẽ thực sự giải tán mất.”
LINE 0303:32
sàn le jiù sàn le gēn wǒ yě méi guān xì wǒ zhuǎn xué shì zhuǎn dìng le
散了就散了 跟我也没关系 我转学是转定了
“Giải tán thì giải tán. Chẳng liên quan gì đến tôi. Tôi chuyển trường là cái chắc.”
Show Information