Cách dùng "来了来了来了 刚出锅的 真的热的 来来来" (lái le lái le lái le gāng chū guō de zhēn de rè de lái lái lái) trong hội thoại tiếng Trung
来了来了来了 刚出锅的 真的热的 来来来
Có rồi, có rồi. Vừa mới ra lò đấy. Nóng thật này. Nào, nào, nào.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:14
wǒ jiù ài chī zhè ge xiè xiè xiè xiè lǎo bǎn niáng
我就爱吃这个 谢谢 谢谢老板娘
“Tôi thích vị này mà. Cảm ơn, cảm ơn bà chủ.”
LINE 0202:18
PLAYING SCENElái le lái le lái le gāng chū guō de zhēn de rè de lái lái lái
来了来了来了 刚出锅的 真的热的 来来来
“Có rồi, có rồi. Vừa mới ra lò đấy. Nóng thật này. Nào, nào, nào.”
LINE 0302:23
nǐ你
men们
kàn看
dào到
qún群
lǐ里
fā发
de的
xiāo消
xī息
le了
ma吗
“Các cậu thấy tin nhắn trong nhóm chưa?”
Show Information