Cách dùng "老付 你不去上课啊 上什么课" (lǎo fù nǐ bù qù shàng kè a shàng shén me kè) trong hội thoại tiếng Trung
老付 你不去上课啊 上什么课
Tân Thư. Cậu không đi học à? Học cái gì chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:21
gěi给
wǒ我
nòng弄
kāi开
“Lôi nó ra cho tôi.”
LINE 0235:26
PLAYING SCENElǎo fù nǐ bù qù shàng kè a shàng shén me kè
老付 你不去上课啊 上什么课
“Tân Thư. Cậu không đi học à? Học cái gì chứ?”
LINE 0335:30
zuì最
hòu后
yī一
jié节
wù物
lǐ理
nǐ你
tīng听
de得
dǒng懂
ma吗
“Tiết Vật lý cuối cùng cậu nghe hiểu không?”
Show Information