Cách dùng "秦敖你别扒拉我 教练到了 快走 快走 快快快" (qín áo nǐ bié bā lā wǒ jiào liàn dào le kuài zǒu kuài zǒu kuài kuài kuài) trong hội thoại tiếng Trung

qínáobié jiàoliàndàole kuàizǒu kuàizǒu kuàikuàikuài

- Tần Ngao, đừng hất vào tôi. - Huấn luyện viên tới rồi. - Đi mau, đi mau. - Mau lên, mau lên.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:30
nǐ bié guǎn nǐ yòng nà ge kuài diǎn kuài diǎn xiōng dì

你别管 你用那个 快点 快点 兄弟

Cậu đừng lo. Dùng cái đó đi. Nhanh lên, nhanh lên, anh bạn.

LINE 0219:33
PLAYING SCENE
qín áo nǐ bié bā lā wǒ jiào liàn dào le kuài zǒu kuài zǒu kuài kuài kuài

秦敖你别扒拉我 教练到了 快走 快走 快快快

- Tần Ngao, đừng hất vào tôi. - Huấn luyện viên tới rồi. - Đi mau, đi mau. - Mau lên, mau lên.

LINE 0319:36
jiào liàn dōu dào le kuài bié nòng le kuài zǒu zǒu zǒu

教练都到了 快别弄了 快走 走 走

Huấn luyện viên tới rồi, đừng làm nữa. - Đi mau, đi mau. - Đi, đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp19:33
TMDB ID285143