Cách dùng "散了就散了 跟我也没关系 我转学是转定了" (sàn le jiù sàn le gēn wǒ yě méi guān xì wǒ zhuǎn xué shì zhuǎn dìng le) trong hội thoại tiếng Trung

sànlejiùsànle gēnméiguān zhuǎnxuéshìzhuǎndìngle

Giải tán thì giải tán. Chẳng liên quan gì đến tôi. Tôi chuyển trường là cái chắc.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:29
dàn rú guǒ nǐ zǒu le zhè zhī qiú duì zhēn de jiù chè dǐ dì sàn le

但如果你走了 这支球队真的就彻底地散了

Nhưng nếu cậu đi, đội bóng này sẽ thực sự giải tán mất.

LINE 0203:32
PLAYING SCENE
sàn le jiù sàn le gēn wǒ yě méi guān xì wǒ zhuǎn xué shì zhuǎn dìng le

散了就散了 跟我也没关系 我转学是转定了

Giải tán thì giải tán. Chẳng liên quan gì đến tôi. Tôi chuyển trường là cái chắc.

LINE 0303:37
men
zài
le
sān
nián
duō
de
qiú

Chúng ta đã cùng nhau đá bóng hơn ba năm rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp03:32
TMDB ID285143