Cách dùng "我先去 我先去点了啊 我也去我也去 走走走" (wǒ xiān qù wǒ xiān qù diǎn le a wǒ yě qù wǒ yě qù zǒu zǒu zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

xiān xiāndiǎnlea zǒuzǒuzǒu

Tôi đi trước, tôi gọi món trước đây. Tôi cũng đi, tôi cũng đi. Đi, đi, đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:59
kuài
diǎn

Nhanh lên.

LINE 0202:00
PLAYING SCENE
wǒ xiān qù wǒ xiān qù diǎn le a wǒ yě qù wǒ yě qù zǒu zǒu zǒu

我先去 我先去点了啊 我也去我也去 走走走

Tôi đi trước, tôi gọi món trước đây. Tôi cũng đi, tôi cũng đi. Đi, đi, đi.

LINE 0302:04
bié
shuō
a

- Nói chứ. - Ông chủ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp02:00
TMDB ID285143