Cách dùng "我先去 我先去点了啊 我也去我也去 走走走" (wǒ xiān qù wǒ xiān qù diǎn le a wǒ yě qù wǒ yě qù zǒu zǒu zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我先去 我先去点了啊 我也去我也去 走走走
Tôi đi trước, tôi gọi món trước đây. Tôi cũng đi, tôi cũng đi. Đi, đi, đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:59
kuài快
diǎn点
“Nhanh lên.”
LINE 0202:00
PLAYING SCENEwǒ xiān qù wǒ xiān qù diǎn le a wǒ yě qù wǒ yě qù zǒu zǒu zǒu
我先去 我先去点了啊 我也去我也去 走走走
“Tôi đi trước, tôi gọi món trước đây. Tôi cũng đi, tôi cũng đi. Đi, đi, đi.”
LINE 0302:04
bié别
shuō说
a啊
“- Nói chứ. - Ông chủ.”
Show Information