Cách dùng "咱能违啥法 乱啥纪" (zán néng wéi shá fǎ luàn shá jì) trong hội thoại tiếng Trung
咱能违啥法 乱啥纪
zán néng wéi shá fǎ luàn shá jì
Phạm pháp gì được chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E43
Clip Timestamp
11:30
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你操的都是啥心嘛 再说了 这存根天天跟着我呢 | nǐ cāo de dōu shì shá xīn ma zài shuō le zhè cún gēn tiān tiān gēn zhe wǒ ne | Cháu lo gì lung tung vậy? Với lại, cuống vé ngày nào cũng theo tôi. |
| 2▶ | 你操的都是啥心嘛 再说了 这存根天天跟着我呢 | nǐ cāo de dōu shì shá xīn ma zài shuō le zhè cún gēn tiān tiān gēn zhe wǒ ne | Cháu lo gì lung tung vậy? Với lại, cuống vé ngày nào cũng theo tôi. |
| 3 | 啥时候复婚呢 | shá shí hòu fù hūn ne | Khi nào tái hôn? |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
zhěng zhěng sān wàn yī fēn bù shǎo nǐ diǎn yī xiàĐủ ba vạn, không thiếu một đồng. Anh đếm lại đi.

HSK 4
0:03s
nǐ zhè huò gēn wǒ jiè qián hái yào ràng wǒ qǐng nǐ chī fànCái thằng cậu này. Mượn tiền tôi còn bắt tôi đãi cơm.

HSK 6
0:03s
shá dōu yǒu ne shí wǔ kuài qián yī pán zhè dà neCó đủ hết. Mười lăm tệ một cuốn. To thế này cơ à.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ liǎ bù qíng dí ma zǎ hái gòng shàng shì le nǐ nà huà duō dé hěnHai người là tình địch mà, sao hợp tác? Mày lắm chuyện quá đấy.

HSK 6
0:03s
bú shì shuō yào xí fù jiù bù néng yào liǎn ma zǎ xiàn zài yào liǎn leChẳng phải đòi vợ thì khỏi cần thể diện? Giờ lại sĩ diện rồi à?

HSK 6
0:03s
yào bù yào liǎn rì zi yě dé wǎng xià guò ma zǎ guòSĩ diện hay không, ngày tháng vẫn phải sống tiếp mà. Sống thế nào?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s