Cách dùng "但是不把它搞清楚" (dàn shì bù bǎ tā gǎo qīng chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
但是不把它搞清楚
Nhưng nếu không làm rõ được
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:04
zhè这
ge个
shì事
qíng情
suī虽
rán然
guò过
qù去
zhè这
me么
duō多
nián年
“Chuyện này dù đã qua bao nhiêu năm”
LINE 0228:07
PLAYING SCENEdàn但
shì是
bù不
bǎ把
tā它
gǎo搞
qīng清
chǔ楚
“Nhưng nếu không làm rõ được”
LINE 0328:09
wǒ我
zǒng总
jué觉
de得
“Tôi cứ thấy”
Show Information