Cách dùng "但是我得出发了" (dàn shì wǒ dé chū fā le) trong hội thoại tiếng Trung
但是我得出发了
Nhưng tôi phải lên đường rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:55
dīng丁
yuè月
“Đinh Nguyệt.”
LINE 0217:56
PLAYING SCENEdàn但
shì是
wǒ我
dé得
chū出
fā发
le了
“Nhưng tôi phải lên đường rồi.”
LINE 0317:57
zài jiàn liú nà
再见 刘娜
“Tạm biệt, Lưu Na.”
Show Information