Cách dùng "矿工的检查结果出来了" (kuàng gōng de jiǎn chá jié guǒ chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
矿工的检查结果出来了
Kết quả kiểm tra thợ mỏ ra rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:36
tóng佟
suǒ所
“Đồng sở”
LINE 0219:37
PLAYING SCENEkuàng矿
gōng工
de的
jiǎn检
chá查
jié结
guǒ果
chū出
lái来
le了
“Kết quả kiểm tra thợ mỏ ra rồi”
LINE 0319:39
shuō说
shì是
tǐ体
nèi内
kě可
jiǎn碱
yīn因
de的
hán含
liàng量
jiào较
gāo高
“Nồng độ codeine trong người cao”
Show Information