Cách dùng "矿工的检查结果出来了" (kuàng gōng de jiǎn chá jié guǒ chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung

kuànggōngdejiǎnchájiéguǒchūláile

Kết quả kiểm tra thợ mỏ ra rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:36
tóng
suǒ

Đồng sở

LINE 0219:37
PLAYING SCENE
kuàng
gōng
de
jiǎn
chá
jié
guǒ
chū
lái
le

Kết quả kiểm tra thợ mỏ ra rồi

LINE 0319:39
shuō
shì
nèi
jiǎn
yīn
de
hán
liàng
jiào
gāo

Nồng độ codeine trong người cao

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp19:37
TMDB ID278868