Cách dùng "我相信你一定会成功的" (wǒ xiāng xìn nǐ yí dìng huì chéng gōng de) trong hội thoại tiếng Trung
我相信你一定会成功的
Mình tin cậu nhất định sẽ thành công
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:36
guǒ果
duàn断
dì地
zhuǎn转
shēn身
“mà dứt khoát quay lưng”
LINE 0213:38
PLAYING SCENEwǒ我
xiāng相
xìn信
nǐ你
yí一
dìng定
huì会
chéng成
gōng功
de的
“Mình tin cậu nhất định sẽ thành công”
LINE 0313:42
shuō说
bù不
dìng定
mǒu某
yī一
tiān天
“Biết đâu một ngày nào đó”
Show Information