Cách dùng "也不提前跟我说一声" (yě bù tí qián gēn wǒ shuō yī shēng) trong hội thoại tiếng Trung

qiángēnshuōshēng

Cũng không báo trước cho em một tiếng

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:36
zěn
me
shuō
hǎo
jiù
hǎo
le

Sao anh nói được là được vậy

LINE 0229:38
PLAYING SCENE
qián
gēn
shuō
shēng

Cũng không báo trước cho em một tiếng

LINE 0329:40
xià
le

Làm em sợ chết khiếp

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp29:38
TMDB ID278868