Cách dùng "一定得告诉我" (yí dìng dé gào sù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
一定得告诉我
nhớ báo tôi biết nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:41
nǐ你
xià下
cì次
dài带
tā他
lái来
shì市
lǐ里
“Lần sau anh đưa nó lên thành phố”
LINE 0217:42
PLAYING SCENEyí一
dìng定
dé得
gào告
sù诉
wǒ我
“nhớ báo tôi biết nhé.”
LINE 0317:43
xíng行
“Được.”
Show Information