Cách dùng "有一段时间了" (yǒu yī duàn shí jiān le) trong hội thoại tiếng Trung
有一段时间了
Được một thời gian rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:07
zhè这
zhǒng种
qíng情
kuàng况
yǐ已
jīng经
tíng停
zhì滞
le了
“Tình trạng này đã ngừng hẳn”
LINE 0220:08
PLAYING SCENEyǒu有
yī一
duàn段
shí时
jiān间
le了
“Được một thời gian rồi”
LINE 0320:10
nà那
me么
tū突
rán然
zhì致
huàn幻
de的
zhè这
xiē些
rén人
“Vậy những người bị ảo giác đột ngột đó”
Show Information