Cách dùng "不被任何人期待的存在" (bù bèi rèn hé rén qī dài de cún zài) trong hội thoại tiếng Trung
不被任何人期待的存在
mà không ai mong đợi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
8:26
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是一个 | wǒ shì yí gè | Ta là một sự tồn tại |
| 2▶ | 不被任何人期待的存在 | bù bèi rèn hé rén qī dài de cún zài | mà không ai mong đợi. |
| 3 | 包括我的爹娘 | bāo kuò wǒ de diē niáng | Kể cả cha mẹ ta. |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
tài fù yǔ běn gōng yuán jiù shì tóng dào zhōng rénThái phó và bổn cung vốn cùng một chí hướng,

HSK 2
0:03s
xiè yàn lái nǎ lǐ hǎo ? tā wǔ yì zài gāoTạ Yến Lai có gì tốt? Hắn có võ nghệ cao siêu đến đâu,

HSK 4
0:03s
néng yā dé zhù cháo táng shàng de chún qiāng shé jiàn ma ?Có áp chế được miệng lưỡi sắc bén trên triều đình không?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s






