Cách dùng "可是阿羽 人生聚散无常" (kě shì ā yǔ rén shēng jù sàn wú cháng) trong hội thoại tiếng Trung

shìā rénshēngsàncháng

Nhưng A Vũ này, đời người hợp tan vô thường,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
39:13
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1hǎoĐược.
2可是阿羽 人生聚散无常kě shì ā yǔ rén shēng jù sàn wú chángNhưng A Vũ này, đời người hợp tan vô thường,
3你还是要快些长大才行nǐ hái shì yào kuài xiē zhǎng dà cái xíngđệ phải mau trưởng thành mới được.

More Clips From Episode

Total 97 clips (Page 5 of 5)
再无人能掣肘罢了
HSK 7
0:03s
zài wú rén néng chè zhǒu bà letrên thế gian kìm hãm nữa.

何必计较谁主谁从?
HSK 7
0:03s
hé bì jì jiào shuí zhǔ shuí cóng ?việc gì phải so đo ai chủ ai tớ?

太傅与本宫原就是同道中人
HSK 5
0:03s
tài fù yǔ běn gōng yuán jiù shì tóng dào zhōng rénThái phó và bổn cung vốn cùng một chí hướng,

不 你怎么又犯傻了呢?
HSK 6
0:03s
bù nǐ zěn me yòu fàn shǎ le ne ?Không. Sao cô lại ngu ngốc nữa rồi?

谢燕来哪里好? 他武艺再高
HSK 2
0:03s
xiè yàn lái nǎ lǐ hǎo ? tā wǔ yì zài gāoTạ Yến Lai có gì tốt? Hắn có võ nghệ cao siêu đến đâu,

能敌得过千军万马吗?
HSK 7
0:03s
néng dí dé guò qiān jūn wàn mǎ ma ?có chống lại thiên quân vạn mã không?

能压得住朝堂上的唇枪舌剑吗?
HSK 4
0:03s
néng yā dé zhù cháo táng shàng de chún qiāng shé jiàn ma ?Có áp chế được miệng lưỡi sắc bén trên triều đình không?

哪怕父王还是不陪我玩
HSK 5
0:03s
nǎ pà fù wáng hái shì bù péi wǒ wánDù cho phụ vương vẫn không chơi với ta,

哪怕母妃总是对我说教
HSK 5
0:03s
nǎ pà mǔ fēi zǒng shì duì wǒ shuō jiàodù cho mẫu phi luôn rao giảng đạo lí với ta.

哪能尽如人意呢?
HSK 1
0:03s
nǎ néng jìn rú rén yì ne ?đâu phải chuyện gì cũng được như ý.

还没来得及唤她一声娘亲
HSK 4
0:03s
hái méi lái de jí huàn tā yī shēng niáng qīnvẫn chưa kịp gọi người một tiếng mẹ,

挂在寝殿 这样就不会忘了
HSK 4
0:03s
guà zài qǐn diàn zhè yàng jiù bú huì wàng letreo ở tẩm điện. Như vậy sẽ không quên nữa.

其实记不住样貌也没关系
HSK 3
0:03s
qí shí jì bú zhù yàng mào yě méi guān xìThật ra, quên mất dung mạo cũng không sao.

上一回就带我去御驾亲征了
HSK 3
0:03s
shàng yī huí jiù dài wǒ qù yù jià qīn zhēng leLần trước, còn đưa ta đi xuất chinh cùng.

你还是要快些长大才行
HSK 3
0:03s
nǐ hái shì yào kuài xiē zhǎng dà cái xíngđệ phải mau trưởng thành mới được.

长成顶天立地的男子汉
HSK 1
0:03s
zhǎng chéng dǐng tiān lì dì de nán zi hànTrở thành một nam tử hán đội trời đạp đất.

小人真的不知啊
HSK 7
0:03s
xiǎo rén zhēn de bù zhī aTiểu nhân không biết thật mà.