Cách dùng "她不为任何人所用" (tā bù wèi rèn hé rén suǒ yòng) trong hội thoại tiếng Trung
她不为任何人所用
Cô ta không phục vụ cho bất cứ ai,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
22:58
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她只是在做自己 | tā zhǐ shì zài zuò zì jǐ | Cô ta đang làm chính mình thôi. |
| 2▶ | 她不为任何人所用 | tā bù wèi rèn hé rén suǒ yòng | Cô ta không phục vụ cho bất cứ ai, |
| 3 | 凡事自然先顾着自己 | fán shì zì rán xiān gù zhe zì jǐ | gặp chuyện gì, dĩ nhiên phải nghĩ cho mình trước. |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
tài fù yǔ běn gōng yuán jiù shì tóng dào zhōng rénThái phó và bổn cung vốn cùng một chí hướng,

HSK 2
0:03s
xiè yàn lái nǎ lǐ hǎo ? tā wǔ yì zài gāoTạ Yến Lai có gì tốt? Hắn có võ nghệ cao siêu đến đâu,

HSK 4
0:03s
néng yā dé zhù cháo táng shàng de chún qiāng shé jiàn ma ?Có áp chế được miệng lưỡi sắc bén trên triều đình không?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s






