Cách dùng "她只是在做自己" (tā zhǐ shì zài zuò zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
她只是在做自己
Cô ta đang làm chính mình thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
22:55
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 公子 长公主这分明就是故意与谢氏作对 | gōng zi zhǎng gōng zhǔ zhè fēn míng jiù shì gù yì yǔ xiè shì zuò duì | Công tử, rõ ràng trưởng công chúa cố ý chống lại Tạ thị. |
| 2▶ | 她只是在做自己 | tā zhǐ shì zài zuò zì jǐ | Cô ta đang làm chính mình thôi. |
| 3 | 她不为任何人所用 | tā bù wèi rèn hé rén suǒ yòng | Cô ta không phục vụ cho bất cứ ai, |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
tài fù yǔ běn gōng yuán jiù shì tóng dào zhōng rénThái phó và bổn cung vốn cùng một chí hướng,

HSK 2
0:03s
xiè yàn lái nǎ lǐ hǎo ? tā wǔ yì zài gāoTạ Yến Lai có gì tốt? Hắn có võ nghệ cao siêu đến đâu,

HSK 4
0:03s
néng yā dé zhù cháo táng shàng de chún qiāng shé jiàn ma ?Có áp chế được miệng lưỡi sắc bén trên triều đình không?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s






