Cách dùng "那就做我一个星期跟班吧 应该不难吧" (nà jiù zuò wǒ yí gè xīng qī gēn bān ba yīng gāi bù nán ba) trong hội thoại tiếng Trung
那就做我一个星期跟班吧 应该不难吧
Làm người hầu của tôi một tuần. Chắc là không khó nhỉ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:55
nǐ你
shuō说
“Cậu nói đi.”
LINE 0215:58
PLAYING SCENEnà jiù zuò wǒ yí gè xīng qī gēn bān ba yīng gāi bù nán ba
那就做我一个星期跟班吧 应该不难吧
“Làm người hầu của tôi một tuần. Chắc là không khó nhỉ?”
LINE 0316:07
hǎo wǒ dā yìng nǐ
好 我答应你
“Được. Tôi đồng ý.”
Show Information