Cách dùng "怎么着 他欺负你我不能帮你揍他啊" (zěn me zhe tā qī fù nǐ wǒ bù néng bāng nǐ zòu tā a) trong hội thoại tiếng Trung
怎么着 他欺负你我不能帮你揍他啊
Sao? Cậu ta bắt nạt cậu mà tôi không thể đánh cậu ta ư?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:48
nǐ lěng jìng diǎn nǐ zài chǔ fèn jiù yào bèi kāi chú le wǒ qù tā de chǔ fèn
你冷静点 你再处分就要被开除了 我去他的处分
“Cậu bình tĩnh lại đã. Nếu lại bị xử phạt nữa thì sẽ bị đuổi đó. Tôi mặc kệ xử phạt gì hay không.”
LINE 0230:52
PLAYING SCENEzěn me zhe tā qī fù nǐ wǒ bù néng bāng nǐ zòu tā a
怎么着 他欺负你我不能帮你揍他啊
“Sao? Cậu ta bắt nạt cậu mà tôi không thể đánh cậu ta ư?”
LINE 0330:55
tā jī nù nǐ tā bǐ shéi dōu kāi xīn
他激怒你 他比谁都开心
“Cậu ta chọc giận được cậu thì cậu ta là người vui nhất đó.”
Show Information