Cách dùng "对不对 真的是便宜 搞一个" (duì bú duì zhēn de shì pián yi gǎo yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
对不对 真的是便宜 搞一个
- Đúng không? - Đúng là rẻ thật. Lấy một cái đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
2:39
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是不是比我们的手机 便宜了一半 | shì bú shì bǐ wǒ men de shǒu jī pián yi le yí bàn | có phải rẻ hơn một nửa điện thoại của chúng ta không? |
| 2▶ | 对不对 真的是便宜 搞一个 | duì bú duì zhēn de shì pián yi gǎo yí gè | - Đúng không? - Đúng là rẻ thật. Lấy một cái đi. |
| 3 | 你生意做到我头上了 不是 | nǐ shēng yì zuò dào wǒ tóu shàng le bú shì | Anh kinh doanh tới chỗ tôi luôn hả? Nào có, |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 5 of 7)
HSK 4
0:03s
rèn zhēn xué le ma chén jiě zhè ge shì sān nián jí de shì tíĐã nghiêm túc học chưa? Chị Trần, đây là đề thi thử lớp ba,

HSK 3
0:03s
xiǎo chén néng zuò chéng zhè yàng fēi cháng hǎo le hěn cōng míngHiểu Thần làm được thế này đã tốt lắm rồi, rất thông minh.

HSK 3
0:03s
lǎo shī jiào de yí dìng yào jì zhù le zhī dào ma hǎo bù hǎoNhất định phải nhớ lời thầy dạy, biết chưa? Được không?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ tīng shuō jǐng chá zhuā bú dào nǐ men xiōng dì de bǎ bǐngTôi nghe nói cảnh sát không bắt được điểm yếu của anh em cậu.

HSK 4
0:03s
xià yī cì kě bù yí dìng wǒ zhǐ xū yào yī cì jiù gòu lenhưng lần sau thì chưa chắc. Tôi chỉ cần một lần là đủ.

HSK 6
0:03s
wǒ gào sù nǐ nà ge táo pǎo sī jī de dì zhǐTôi nói cho cậu biết địa chỉ của tài xế bỏ chạy đó,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
guò duàn shí jiān bú shì hái néng zhǎo de dào maQua thời gian nữa không phải vẫn tìm được sao?

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ méi cāi cuò de huà shì nà ge sī jī duì ba[thì người anh muốn tìm] [là tài xế kia đúng không?]

HSK 6
0:03s
jǐng chá dōu zhǎo bú dào nǐ zěn me kě néng zhī dào ne nǐ bù xìn jiù suàn leCảnh sát còn không tìm được, sao anh biết được? Anh không tin thì thôi,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng cái wǒ shuō de huà nǐ dōu jì zhù le ba jì deLời lúc nãy tôi nói, nhớ kỹ chưa? Nhớ rồi.

HSK 4
0:03s
suí biàn ràng nǐ páng biān de rén ràng tā tīng yī xià diàn huàTìm ai đấy xung quanh cậu, bảo người đó nghe máy.

HSK 5
0:03s
shuō huà shuō huà shuō huà wǒ shuō shá ya suí biàn suí biànNói đi, nói đi, nói đi. Tôi nói gì đây? Gì cũng được.




