Cách dùng "我 我背你" (wǒ wǒ bèi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我 我背你
wǒ wǒ bèi nǐ
Tôi... tôi cõng cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
6:07
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你腿怎么了 | nǐ tuǐ zěn me le | Chân cô sao thế? |
| 2▶ | 我 我背你 | wǒ wǒ bèi nǐ | Tôi... tôi cõng cô. |
| 3 | 从这儿走吧 | cóng zhè ér zǒu ba | Đi lối này đi. |
More Clips From Episode
Total 40 clips (Page 1 of 2)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
qiú qiú nǐ le fēi kūn bà lǔ jiù jiù wǒ menXin ngài, Phi Khôn Ba Lỗ. Cứu chúng tôi với!

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi wǒ hái yǐ wéi yòu shì nà ge shé yāo neTôi cứ tưởng... tôi cứ tưởng lại là con rắn yêu đó chứ.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
kàn shén me kàn hái bù zhǎo lù chū qùNhìn gì mà nhìn? Còn không mau tìm đường ra ngoài đi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ cuò le wǒ cuò le kuài zǒu ba nǐ hǎo zhòng a- Tôi sai rồi, tôi sai rồi. - Mau đi đi. Nặng quá!

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
néng bù néng ràng wǒ yǒu quán diào dòng gèng duō réncó thể giao cho tôi quyền điều động thêm nhân lực được không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men yí dìng gǎo qīng chǔ yào tīng shuí zhǐ huīcác vị nhất định phải biết rõ phải nghe ai chỉ huy.