Cách dùng "该研究研究人了" (gāi yán jiū yán jiū rén le) trong hội thoại tiếng Trung
该研究研究人了
gāi yán jiū yán jiū rén le
đến lúc nghiên cứu người rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
25:00
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 黄昏草研究得差不多了 | huáng hūn cǎo yán jiū dé chà bu duō le | Nghiên cứu cỏ Hoàng Hôn cũng hòm hòm rồi, |
| 2▶ | 该研究研究人了 | gāi yán jiū yán jiū rén le | đến lúc nghiên cứu người rồi. |
| 3 | 我曾经和七个人 | wǒ céng jīng hé qī gè rén | Tôi từng tàn sát lẫn nhau |
More Clips From Episode
Total 40 clips (Page 1 of 2)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
qiú qiú nǐ le fēi kūn bà lǔ jiù jiù wǒ menXin ngài, Phi Khôn Ba Lỗ. Cứu chúng tôi với!

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi wǒ hái yǐ wéi yòu shì nà ge shé yāo neTôi cứ tưởng... tôi cứ tưởng lại là con rắn yêu đó chứ.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
kàn shén me kàn hái bù zhǎo lù chū qùNhìn gì mà nhìn? Còn không mau tìm đường ra ngoài đi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ cuò le wǒ cuò le kuài zǒu ba nǐ hǎo zhòng a- Tôi sai rồi, tôi sai rồi. - Mau đi đi. Nặng quá!

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
néng bù néng ràng wǒ yǒu quán diào dòng gèng duō réncó thể giao cho tôi quyền điều động thêm nhân lực được không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s