Cách dùng "好得很哪" (hǎo de hěn nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
好得很哪
Quá tuyệt vời
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
32:39
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Tốt |
| 2▶ | 好得很哪 | hǎo de hěn nǎ | Quá tuyệt vời |
| 3 | 太激动了 好好好 好得很 好得很 好得很 | tài jī dòng le hǎo hǎo hǎo hǎo de hěn hǎo de hěn hǎo de hěn | Xúc động quá đi Tốt tốt tốt, quá tuyệt Quá tuyệt, quá tuyệt |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
xīn kǔ le xiè xiè tuán zhǎng hē qǐ lái hē qǐ lái aVất vả rồi. Cảm ơn Đoàn trưởng. Uống đi, uống đi nào!

HSK 6
0:03s
yǎn jīng yī bì yī zhēng zhè me xiē nián yě jiù guò qù le maMắt nhắm rồi mở, bao nhiêu năm cũng trôi qua.

HSK 4
0:03s
xiàn zài zuì liú xíng de jiù shì zhè ge yáo gǔnBây giờ thịnh hành nhất chính là cái này. Nhạc rock.



