Cách dùng "可都在你手上了" (kě dōu zài nǐ shǒu shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
可都在你手上了
đều nằm trong tay anh hết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
2:56
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在我的命 这戏的命 | xiàn zài wǒ de mìng zhè xì de mìng | Giờ mạng tôi, mạng vở này |
| 2▶ | 可都在你手上了 | kě dōu zài nǐ shǒu shàng le | đều nằm trong tay anh hết. |
| 3 | 那行嘛 | nà xíng ma | Được rồi mà. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
xīn kǔ le xiè xiè tuán zhǎng hē qǐ lái hē qǐ lái aVất vả rồi. Cảm ơn Đoàn trưởng. Uống đi, uống đi nào!

HSK 6
0:03s
yǎn jīng yī bì yī zhēng zhè me xiē nián yě jiù guò qù le maMắt nhắm rồi mở, bao nhiêu năm cũng trôi qua.

HSK 4
0:03s
xiàn zài zuì liú xíng de jiù shì zhè ge yáo gǔnBây giờ thịnh hành nhất chính là cái này. Nhạc rock.



