Cách dùng "可都在你手上了" (kě dōu zài nǐ shǒu shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
可都在你手上了
đều nằm trong tay anh hết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
2:56
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在我的命 这戏的命 | xiàn zài wǒ de mìng zhè xì de mìng | Giờ mạng tôi, mạng vở này |
| 2▶ | 可都在你手上了 | kě dōu zài nǐ shǒu shàng le | đều nằm trong tay anh hết. |
| 3 | 那行嘛 | nà xíng ma | Được rồi mà. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 7 of 10)
HSK 6
0:03s
jīn tiān dǐ xià zuò de quán dōu shì zhuān yè tuán tǐ de rénHôm nay ngồi bên dưới toàn là người của các đoàn chuyên nghiệp.

HSK 4
0:03s
tài jī dòng le hǎo hǎo hǎo hǎo de hěn hǎo de hěn hǎo de hěnXúc động quá đi Tốt tốt tốt, quá tuyệt Quá tuyệt, quá tuyệt

HSK 6
0:03s
bīng gē xiè xiè bīng gē yǎn chū xīn kǔ le xīn kǔ leAnh Binh, cảm ơn anh Binh Diễn vất vả rồi, vất vả rồi

HSK 6
0:03s
nǐ zǎ lái le hái fā shàn zi ne tài jīng cǎi le ma è le baSao anh lại đến đây? Còn phát quạt nữa cơ à Quá xuất sắc luôn Đói rồi phải không?

HSK 7
0:03s
zhè kě shì quán guó zuì gāo guī gé de yǎn chūĐây là buổi diễn quy mô cao nhất toàn quốc đấy

HSK 6
0:03s
dù dǔ zi téng dǔ zi téng kuài kuài kuài zǎ le maBụng... đau bụng, đau bụng Mau, mau, mau Sao thế?

HSK 6
0:03s
xià cì yí dìng zhù yì nà fú zhuāng lǎo shī huà zhuāng lǎo shī dōu zhù zhè érLần sau anh nhất định để ý. Cô phục trang, cô hóa trang đều ở đây đó.

HSK 3
0:03s
gāng qù wáng fǔ jǐng gěi nǐ mǎi de qìng fēng bāo ziAnh vừa đi Vương Phủ Tỉnh. Mua bánh bao Khánh Phong cho em.

HSK 3
0:03s
wǒ yě bù zhī dào shì chī le shá le tū rán yī xià jiù lā dù zianh cũng chẳng biết đã ăn phải gì, đột nhiên bị tiêu chảy.

HSK 5
0:03s
gěi wǒ téng dé yō zài chuáng shàng gēn běn jiù qǐ bù láiĐau đến mức, nằm trên giường không dậy nổi.

HSK 3
0:03s
xiǎng yào zhào gù nǐ ne nà nǐ xiàn zài hǎo diǎn le mamuốn chăm sóc em đây. Vậy giờ anh đỡ hơn chưa?








