Cách dùng "来 你们喝啊 你们喝" (lái nǐ men hē a nǐ men hē) trong hội thoại tiếng Trung
来 你们喝啊 你们喝
lái nǐ men hē a nǐ men hē
Nào. Mọi người uống đi, uống đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
41:56
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 想休息多长时间 就休息多长时间 来 | xiǎng xiū xī duō zhǎng shí jiān jiù xiū xī duō zhǎng shí jiān lái | Muốn nghỉ bao lâu thì nghỉ bấy lâu. Nào. |
| 2▶ | 来 你们喝啊 你们喝 | lái nǐ men hē a nǐ men hē | Nào. Mọi người uống đi, uống đi. |
| 3 | 团长 | tuán zhǎng | Đoàn trưởng. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
shá guī jǔ bù guī jǔ ma tuán lǐ nà xiē sī gǔ dōu tài nián qīng leHợp lệ hay không gì chứ. Mấy tay trống trong đoàn toàn còn trẻ quá.

HSK 6
0:03s
qiāo dé bù zǎn jìn ( dài jìn ) ma nǐ lái qiāo gè zǎn jìn ( dài jìn ) de maGõ chẳng có lực nào cả. Anh đến gõ cho ra hồn đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zhǎo zháo zhǎo zháo zǎ kāi zhe kāi zhe méi lù le neTìm mãi tìm mãi, sao chạy mãi lại hết đường rồi?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tíng chē nǐ tíng chē hǎo hǎo hǎo nǐ bié bā lā wǒ zhī dàoDừng xe, dừng xe đi. Được rồi được rồi, đừng giật nữa. Tôi biết rồi.

HSK 6
0:03s
wǒ yuán běn shì pà nǐ míng tiān dēng tái jǐn zhāng xiǎng dài nǐ chū lái sàn sàn xīnTôi sợ mai em lên sân khấu căng thẳng, muốn đưa em ra ngoài thư giãn chút.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè cháng ān rén yě méi jiàn guò shá shì miàn madân Trường An cũng chưa thấy gì nhiều đâu.