Cách dùng "你就要火了" (nǐ jiù yào huǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
你就要火了
em sắp nổi tiếng rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
7:29
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 秦娥 | qín é | Tần Nga, |
| 2▶ | 你就要火了 | nǐ jiù yào huǒ le | em sắp nổi tiếng rồi. |
| 3 | 大火 | dà huǒ | Nổi tiếng lớn. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
xīn kǔ le xiè xiè tuán zhǎng hē qǐ lái hē qǐ lái aVất vả rồi. Cảm ơn Đoàn trưởng. Uống đi, uống đi nào!

HSK 6
0:03s
yǎn jīng yī bì yī zhēng zhè me xiē nián yě jiù guò qù le maMắt nhắm rồi mở, bao nhiêu năm cũng trôi qua.

HSK 4
0:03s
xiàn zài zuì liú xíng de jiù shì zhè ge yáo gǔnBây giờ thịnh hành nhất chính là cái này. Nhạc rock.



