Cách dùng "秦娥的戏 不好唱啊" (qín é de xì bù hǎo chàng a) trong hội thoại tiếng Trung
秦娥的戏 不好唱啊
qín é de xì bù hǎo chàng a
Vở của Tần Nga không dễ hát đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
30:27
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都是带着挑刺的眼睛来的 | dōu shì dài zhe tiāo cì de yǎn jīng lái de | Họ đến với con mắt bắt lỗi đấy. |
| 2▶ | 秦娥的戏 不好唱啊 | qín é de xì bù hǎo chàng a | Vở của Tần Nga không dễ hát đâu. |
| 3 | 好 | hǎo | Tốt |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
xīn kǔ le xiè xiè tuán zhǎng hē qǐ lái hē qǐ lái aVất vả rồi. Cảm ơn Đoàn trưởng. Uống đi, uống đi nào!

HSK 6
0:03s
yǎn jīng yī bì yī zhēng zhè me xiē nián yě jiù guò qù le maMắt nhắm rồi mở, bao nhiêu năm cũng trôi qua.

HSK 4
0:03s
xiàn zài zuì liú xíng de jiù shì zhè ge yáo gǔnBây giờ thịnh hành nhất chính là cái này. Nhạc rock.



