Cách dùng "我都给下酒了嘛" (wǒ dōu gěi xià jiǔ le ma) trong hội thoại tiếng Trung
我都给下酒了嘛
tôi đem nhậu hết rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
15:04
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以前养下那些鸡啊羊的 | yǐ qián yǎng xià nà xiē jī a yáng de | Đám gà với dê nuôi trước kia, |
| 2▶ | 我都给下酒了嘛 | wǒ dōu gěi xià jiǔ le ma | tôi đem nhậu hết rồi. |
| 3 | 给你们这些吃货脑袋说话呀 | gěi nǐ men zhè xiē chī huò nǎo dài shuō huà ya | Nói chuyện với mấy đứa háu ăn các anh, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
xīn kǔ le xiè xiè tuán zhǎng hē qǐ lái hē qǐ lái aVất vả rồi. Cảm ơn Đoàn trưởng. Uống đi, uống đi nào!

HSK 6
0:03s
yǎn jīng yī bì yī zhēng zhè me xiē nián yě jiù guò qù le maMắt nhắm rồi mở, bao nhiêu năm cũng trôi qua.

HSK 4
0:03s
xiàn zài zuì liú xíng de jiù shì zhè ge yáo gǔnBây giờ thịnh hành nhất chính là cái này. Nhạc rock.



