Cách dùng "我都给下酒了嘛" (wǒ dōu gěi xià jiǔ le ma) trong hội thoại tiếng Trung
我都给下酒了嘛
tôi đem nhậu hết rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
15:04
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以前养下那些鸡啊羊的 | yǐ qián yǎng xià nà xiē jī a yáng de | Đám gà với dê nuôi trước kia, |
| 2▶ | 我都给下酒了嘛 | wǒ dōu gěi xià jiǔ le ma | tôi đem nhậu hết rồi. |
| 3 | 给你们这些吃货脑袋说话呀 | gěi nǐ men zhè xiē chī huò nǎo dài shuō huà ya | Nói chuyện với mấy đứa háu ăn các anh, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
hé wǒ men yì qǐ zuò zhè yìng zuò nǐ duō shǎo yě dé yǒu gè wò pù yaNgồi ghế cứng với bọn tôi ít ra anh cũng phải có giường nằm chứ.

HSK 7
0:03s
wò pù dōu shì gěi yì shù jiā zuò de ma wǒ zuò shá wò pù neGiường nằm là dành cho nghệ sĩ mà. Tôi ngồi giường nằm làm gì.

HSK 6
0:03s
bú shì zhè ge wǒ bù gǎo tè shū ma nǐ ān pái bié rén qù maKhông phải vậy, tôi không muốn đặc cách. Anh xếp người khác đi đi.

HSK 7
0:03s
rén jiā zhè yī cì gěi zán bǎ zhè hòu qín bǎo zhàng zuò dé yě tǐng hǎo de maLần này cậu ấy lo hậu cần cho ta cũng làm khá tốt đấy chứ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nà nǐ men shuō zhè cì zán qín qiāng jìn jīng yì yì shì bú shì tè bié zhòng dàVậy các anh nói xem, lần này Tần Khang ta vào kinh ý nghĩa cực kỳ trọng đại đúng không?

HSK 6
0:03s
zán men shì bú shì dé hǎo hǎo nòng ma bì xū hǎo hǎo yǎn duì mata phải làm cho ra hồn đúng không? Phải diễn cho thật tốt, đúng vậy.











