Cách dùng "你这 带我去哪儿啊" (nǐ zhè dài wǒ qù nǎ ér a) trong hội thoại tiếng Trung
你这 带我去哪儿啊
nǐ zhè dài wǒ qù nǎ ér a
Này, anh đưa tôi đi đâu vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
20:40
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 肯定是我家来弟 就是 唱得就是好听 | kěn dìng shì wǒ jiā lái dì jiù shì chàng dé jiù shì hǎo tīng | Chắc chắn là Lai Đệ nhà tôi. Đúng vậy, hát đúng là hay thật. |
| 2▶ | 你这 带我去哪儿啊 | nǐ zhè dài wǒ qù nǎ ér a | Này, anh đưa tôi đi đâu vậy? |
| 3 | 咋样 独家位置 独家体验 嫑乱摸 到处都是电 | zǎ yàng dú jiā wèi zhì dú jiā tǐ yàn báo luàn mō dào chù dōu shì diàn | Thế nào? Vị trí độc quyền, trải nghiệm độc quyền. Đừng sờ lung tung, đầy điện đấy. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
shá guī jǔ bù guī jǔ ma tuán lǐ nà xiē sī gǔ dōu tài nián qīng leHợp lệ hay không gì chứ. Mấy tay trống trong đoàn toàn còn trẻ quá.

HSK 6
0:03s
qiāo dé bù zǎn jìn ( dài jìn ) ma nǐ lái qiāo gè zǎn jìn ( dài jìn ) de maGõ chẳng có lực nào cả. Anh đến gõ cho ra hồn đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zhǎo zháo zhǎo zháo zǎ kāi zhe kāi zhe méi lù le neTìm mãi tìm mãi, sao chạy mãi lại hết đường rồi?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tíng chē nǐ tíng chē hǎo hǎo hǎo nǐ bié bā lā wǒ zhī dàoDừng xe, dừng xe đi. Được rồi được rồi, đừng giật nữa. Tôi biết rồi.

HSK 6
0:03s
wǒ yuán běn shì pà nǐ míng tiān dēng tái jǐn zhāng xiǎng dài nǐ chū lái sàn sàn xīnTôi sợ mai em lên sân khấu căng thẳng, muốn đưa em ra ngoài thư giãn chút.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè cháng ān rén yě méi jiàn guò shá shì miàn madân Trường An cũng chưa thấy gì nhiều đâu.