Cách dùng "这都是这个领导的失职呀" (zhè dōu shì zhè ge lǐng dǎo de shī zhí ya) trong hội thoại tiếng Trung
这都是这个领导的失职呀
Đây đều là sự tắc trách của lãnh đạo.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
19:31
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是啊 | shì a | Vâng ạ. |
| 2▶ | 这都是这个领导的失职呀 | zhè dōu shì zhè ge lǐng dǎo de shī zhí ya | Đây đều là sự tắc trách của lãnh đạo. |
| 3 | 只有安居才能乐业嘛 | zhǐ yǒu ān jū cái néng lè yè ma | Có an cư mới lạc nghiệp được mà. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s
shá guī jǔ bù guī jǔ ma tuán lǐ nà xiē sī gǔ dōu tài nián qīng leHợp lệ hay không gì chứ. Mấy tay trống trong đoàn toàn còn trẻ quá.

HSK 6
0:03s
qiāo dé bù zǎn jìn ( dài jìn ) ma nǐ lái qiāo gè zǎn jìn ( dài jìn ) de maGõ chẳng có lực nào cả. Anh đến gõ cho ra hồn đi.

HSK 2
0:03s
zhǎo zháo zhǎo zháo zǎ kāi zhe kāi zhe méi lù le neTìm mãi tìm mãi, sao chạy mãi lại hết đường rồi?

HSK 4
0:03s
tíng chē nǐ tíng chē hǎo hǎo hǎo nǐ bié bā lā wǒ zhī dàoDừng xe, dừng xe đi. Được rồi được rồi, đừng giật nữa. Tôi biết rồi.

HSK 6
0:03s
wǒ yuán běn shì pà nǐ míng tiān dēng tái jǐn zhāng xiǎng dài nǐ chū lái sàn sàn xīnTôi sợ mai em lên sân khấu căng thẳng, muốn đưa em ra ngoài thư giãn chút.

HSK 6
0:03s
zhè cháng ān rén yě méi jiàn guò shá shì miàn madân Trường An cũng chưa thấy gì nhiều đâu.













