Cách dùng "我的红包不能不给" (wǒ de hóng bāo bù néng bù gěi) trong hội thoại tiếng Trung
我的红包不能不给
mẹ vẫn gửi phong bì cho các con nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:45
dàn但
shì是
“nhưng”
LINE 0217:46
PLAYING SCENEwǒ我
de的
hóng红
bāo包
bù不
néng能
bù不
gěi给
“mẹ vẫn gửi phong bì cho các con nhé.”
LINE 0317:50
yī一
wàn万
líng零
yī一
“Mười nghìn lẻ một.”
Show Information