Cách dùng "我之前 其实挺不服气的" (wǒ zhī qián qí shí tǐng bù fú qì de) trong hội thoại tiếng Trung
我之前 其实挺不服气的
Thật ra trước đây tôi không phục lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
5:24
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你一直说我不懂甩尾 | nǐ yì zhí shuō wǒ bù dǒng shuǎi wěi | Chú cứ nói tôi không biết cắt đuôi. |
| 2▶ | 我之前 其实挺不服气的 | wǒ zhī qián qí shí tǐng bù fú qì de | Thật ra trước đây tôi không phục lắm. |
| 3 | 我都让李长宁自杀了 我这甩尾还不够彻底吗 | wǒ dōu ràng lǐ zhǎng níng zì shā le wǒ zhè shuǎi wěi hái bù gòu chè dǐ ma | Tôi đã làm cho Lý Trường Ninh tự sát, vậy mà tôi vẫn chưa đủ dứt khoát ư? |
More Clips From Episode
Total 67 clips (Page 1 of 4)
HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù jī dòng a zhè zhèSao cô không kích động chút nào vậy? Đây này.

HSK 6
0:03s
tā yí gè rén néng ràng zhè me duō nǚ hái wèi tā zì shā tā píng shén me yaMột mình Tiên Sinh mà làm cho nhiều cô gái tự sát như vậy. Hắn lấy quyền gì mà làm vậy?

HSK 4
0:03s
nǐ jiù shì wǒ de le nǐ wǎng nǎ bǐ huà ne nǐthì cô là của tôi. Anh đang chỉ vào đâu vậy?

HSK 5
0:03s
nǐ jí shén me děng hūn lǐ de shí hòu bù jiù néng kàn dào le maCô vội gì chứ? Chờ tới ngày đám cưới là cô được nhìn thấy rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
měi cì dōu ràng wǒ yǒu zhǒng máo sè dùn kāi de gǎn juéLần nào chú cũng cho tôi cảm giác như được khai sáng vậy.

HSK 4
0:03s
nà nǐ zhī dào ràng wǒ zuì xīng fèn de fā xiàn shì shén me maChú có biết phát hiện khiến tôi phấn khích nhất là gì không?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǐ yào nǐ men liǎ gāo xìng wǒ men jiù gāo xìng shì ba qìng jia mǔChỉ cần hai đứa vui thì hai mẹ cũng vui, đúng không, chị sui?










