Cách dùng "你敢 不是我敢不敢" (nǐ gǎn bú shì wǒ gǎn bù gǎn) trong hội thoại tiếng Trung
你敢 不是我敢不敢
Cô dám à? Không phải ta có dám không,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
40:31
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 禁足一个月 不得外出 | jìn zú yí gè yuè bù dé wài chū | cấm túc một tháng, không được ra ngoài. |
| 2▶ | 你敢 不是我敢不敢 | nǐ gǎn bú shì wǒ gǎn bù gǎn | Cô dám à? Không phải ta có dám không, |
| 3 | 而是如今这个家 | ér shì rú jīn zhè ge jiā | mà là giờ ta có quyền quyết định |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men jiù hái shì hé hé měi měi de yī jiā rén gòu lecác người vẫn là một gia đình hòa thuận. Đủ rồi.

HSK 4
0:03s
nǐ shēn shàng liú zhe shā rén fàn de xuè kuài lā zǒutrong người cô có máu của kẻ sát nhân. Mau kéo đi.







