Cách dùng "你让他可劲地闹 真的要离了李墨" (nǐ ràng tā kě jìn dì nào zhēn de yào lí le lǐ mò) trong hội thoại tiếng Trung
你让他可劲地闹 真的要离了李墨
Cô bảo hắn quậy mạnh tay vào. Nếu phải rời khỏi phường mực Lý gia,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
20:50
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等等 | děng děng | Đợi đã. |
| 2▶ | 你让他可劲地闹 真的要离了李墨 | nǐ ràng tā kě jìn dì nào zhēn de yào lí le lǐ mò | Cô bảo hắn quậy mạnh tay vào. Nếu phải rời khỏi phường mực Lý gia, |
| 3 | 他的月钱我给他补上 | tā de yuè qián wǒ gěi tā bǔ shàng | ta sẽ bù tiền lương cho hắn. |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s
jìng jiāng nǐ yí gè táng táng nán ér mó chéng le yí gè ruǎn gú toulại có thể mài giũa một đấng nam nhi thế này thành một kẻ hèn nhát.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
dōng jiā nǐ zěn me hái chī de xià tā gāng gāng zhè me xiū rǔ nǐÔng chủ, sao ngài vẫn còn nuốt trôi được vậy? Vừa rồi hắn sỉ nhục ngài như vậy,

HSK 7
0:03s
zhēn zhǎng shì zhè kě bú shì qīng yì néng gǎi biàn de yaTrinh chưởng sự, đây không phải chuyện dễ dàng thay đổi được.

HSK 7
0:03s
wǒ men bù xìn wǒ men nìng yuàn shàng bié jiā shàng gōng qù nǐ men shuō shì bú shìBọn ta không tin. Bọn ta thà đi chỗ khác làm công. Mọi người thấy đúng không?

HSK 3
0:03s
bié jí yǒu shén me zuò xià shuō lái màn diǎnĐừng nóng vội, có gì thì ngồi xuống nói. Nào, từ từ.

HSK 5
0:03s
jīn rì zhè gōng rén men ya wū yāng yāng dì lái gēn wǒ cí gōngHôm nay các công nhân kéo nhau đến đòi nghỉ việc với ta.












