Cách dùng "使不得 这松材上" (shǐ bù dé zhè sōng cái shàng) trong hội thoại tiếng Trung
使不得 这松材上
Không được đâu. Ta đã rải
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
3:54
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们谁敢过来 | nǐ men shuí gǎn guò lái | Kẻ nào dám bước tới! |
| 2▶ | 使不得 这松材上 | shǐ bù dé zhè sōng cái shàng | Không được đâu. Ta đã rải |
| 3 | 我已撒上了 松香灰 你们谁往前一步 | wǒ yǐ sā shàng le sōng xiāng huī nǐ men shuí wǎng qián yī bù | tro thông lên đống gỗ thông này rồi. Kẻ nào bước lên trước một bước, |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men jiù hái shì hé hé měi měi de yī jiā rén gòu lecác người vẫn là một gia đình hòa thuận. Đủ rồi.

HSK 4
0:03s
nǐ shēn shàng liú zhe shā rén fàn de xuè kuài lā zǒutrong người cô có máu của kẻ sát nhân. Mau kéo đi.







