Cách dùng "真的是老天助我呀" (zhēn de shì lǎo tiān zhù wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung

zhēndeshìlǎotiānzhùya

Ông trời giúp ta rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
20:23
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1说墨工们都对李祯十分不满 还有人嚷嚷着要辞工呢shuō mò gōng men dōu duì lǐ zhēn shí fēn bù mǎn hái yǒu rén rāng rang zhe yào cí gōng nenói thợ làm mực đều rất bất mãn với Lý Trinh, còn có người đòi thôi việc nữa.
2真的是老天助我呀zhēn de shì lǎo tiān zhù wǒ yaÔng trời giúp ta rồi.
3你拿着这钱去给刘师傅 让他带头去找李祯闹去nǐ ná zhe zhè qián qù gěi liú shī fù ràng tā dài tóu qù zhǎo lǐ zhēn nào qùCô đưa số tiền này cho Lưu sư phụ, bảo hắn dẫn người đi tìm Lý Trinh làm loạn.

More Clips From Episode

Total 91 clips (Page 5 of 5)
好好跟她算个清楚
HSK 4
0:03s
hǎo hǎo gēn tā suàn gè qīng chǔđể tính sổ cho rõ đây.

这两件事情都是你干的吧
HSK 3
0:03s
zhè liǎng jiàn shì qíng dōu shì nǐ gàn de baHai việc này đều là bà làm đúng không?

我今天就把话放这儿
HSK 3
0:03s
wǒ jīn tiān jiù bǎ huà fàng zhè érHôm nay ta nói luôn.

你敢 不是我敢不敢
HSK 4
0:03s
nǐ gǎn bú shì wǒ gǎn bù gǎnCô dám à? Không phải ta có dám không,

这下我全明白了
HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ quán míng bái leBây giờ ta hiểu rồi.

你们就心满意足了是不是
HSK 2
0:03s
nǐ men jiù xīn mǎn yì zú le shì bú shìcác người hài lòng rồi đúng không?

你们就还是和和美美的一家人 够了
HSK 4
0:03s
nǐ men jiù hái shì hé hé měi měi de yī jiā rén gòu lecác người vẫn là một gia đình hòa thuận. Đủ rồi.

你们合起伙来羞辱我
HSK 5
0:03s
nǐ men hé qǐ huǒ lái xiū rǔ wǒCác người bắt tay nhau sỉ nhục ta,

我不如现在就死了
HSK 4
0:03s
wǒ bù rú xiàn zài jiù sǐ lechẳng thà bây giờ ta chết

你不是要死吗 动手啊
HSK 5
0:03s
nǐ bú shì yào sǐ ma dòng shǒu aBà muốn chết còn gì? Ra tay đi.

你身上流着杀人犯的血 快拉走
HSK 4
0:03s
nǐ shēn shàng liú zhe shā rén fàn de xuè kuài lā zǒutrong người cô có máu của kẻ sát nhân. Mau kéo đi.