Cách dùng "与她共赴白首" (yǔ tā gòng fù bái shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
与她共赴白首
yǔ tā gòng fù bái shǒu
bên nàng đến đầu bạc răng long.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
32:06
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 甚至幻想过 | shèn zhì huàn xiǎng guò | thậm chí từng mơ tưởng |
| 2▶ | 与她共赴白首 | yǔ tā gòng fù bái shǒu | bên nàng đến đầu bạc răng long. |
| 3 | 但世事弄人 | dàn shì shì nòng rén | Nhưng sự đời trêu ngươi, |
More Clips From Episode
Total 64 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s
bǎ rén dōu sàn le gǔ liú zài cǐ chù bù xǔ rèn hé rén kào jìnGiải tán hết đi, để trống lại đây, không cho ai lại gần.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
- lái - wǒ men zhè xiē rén jiǔ liàng dōu hái bú cuò- Nào. - Đám bọn ta đều có tửu lượng tốt. Nhưng không hiểu vì sao,

HSK 7
0:03s
hán dōng là yuè tā de yī shān guò yú dān bó leGiữa mùa đông giá rét lại ăn mặc quá mỏng manh,

HSK 4
0:03s
nán bù chéng shì tā zì jǐ tuō le yī fú tǎng zài nà lǐ de ?Chẳng lẽ chính cô ấy tự cởi y phục rồi nằm ở đó?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
- zěn me shuō ? - xiōng shǒu rú cǐ xiǎo xīn jǐn shèn- Ý ngươi là sao? - Hung thủ rất cẩn thận.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
èr zhě jiē shì xīn sī zhěn mì què yòu gù bù yí zhènCả hai đều suy tính kín kẽ, nhưng lại cố tình tung hỏa mù.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè fèn hūn yuē běn jiù shì wǒ rèn xìng zhī xià nǐ de quán yí zhī jìTa bướng bỉnh gây chuyện. Để tạm giúp ta, chàng mới xin ban hôn.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s